Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lãi sau thuế" (1)
lãi sau thuế
Tiếng Anh
Cụm từProfit after tax
Lãi sau thuế của công ty đã tăng đáng kể trong quý này.
The company's profit after tax increased significantly this quarter.
Từ liên quan "lãi sau thuế" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lãi sau thuế" (1)
Lãi sau thuế của công ty đã tăng đáng kể trong quý này.
The company's profit after tax increased significantly this quarter.
